indéracinable
/ɛ̃.de.ʁa.si.nabl/ giọng máy của trình duyệt
indéracinable nghĩa là không nhổ được.
Nghĩa của indéracinable
Tính từ
- Không nhổ được (cây).
- Không trừ tiệt được.
- Préjugés indéracinablesthành kiến không trừ tiệt được
Dạng từ của indéracinable
| Số nhiều | indéracinables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ineradicable
Câu hỏi thường gặp
indéracinable nghĩa là gì?
indéracinable (tính từ) nghĩa là không nhổ được.
indéracinable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indéracinable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ʁa.si.nabl/.