TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéréglable

/ɛ̃.de.ʁe.ɡlabl/ giọng máy của trình duyệt

indéréglable nghĩa là không sai hỏng được.

Nghĩa của indéréglable

Tính từ

  1. Không sai hỏng được.

Dạng từ của indéréglable

Số nhiềuindéréglables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very reliable (that will not break down)

Câu hỏi thường gặp

indéréglable nghĩa là gì?

indéréglable (tính từ) nghĩa là không sai hỏng được.

indéréglable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéréglable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ʁe.ɡlabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.