indésirable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.de.zi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
indésirable nghĩa là không ai ưa, kẻ không ai ưa.
Nghĩa của indésirable
Tính từ
- Không ai ưa, không ai muốn dung nạp.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ không ai ưa, kẻ không ai muốn dung nạp.
Dạng từ của indésirable
| Số nhiều | indésirables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indésirable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unwanted; undesirable
Câu hỏi thường gặp
indésirable nghĩa là gì?
indésirable (tính từ, danh từ) nghĩa là không ai ưa, kẻ không ai ưa.
indésirable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indésirable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.zi.ʁabl/.