tributaire
/tʁi.by.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tributaire nghĩa là lệ thuộc, phụ thuộc, không thể tránh được.
Nghĩa của tributaire
Tính từ
- Lệ thuộc, phụ thuộc.
- L'Europe est tributaire des pays tropicaux pour certaines épiceschâu Âu lệ thuộc vào các nước nhiệt đới về một số gia vị
- Không thể tránh được.
- Nous sommes tous tributaires de la morttất cả chúng ta không thể tránh được cái chết
- Địa lý; địa chất Là chỉ lưu (của một sông khác).
- La Rivière Claire est tributaire du Fleuve Rougesông Lô là chỉ lưu của sông Hồng
- Sử học Phải nộp cống, phải triều cống.
- Pays tributairenước phải nộp cống
Dạng từ của tributaire
| Số nhiều | tributaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tributary
- Danh từ tributary (someone paying tribute, or in general subordinate to someone else)
- Danh từ tributary (a stream flowing into a larger river or other body of water)
Câu hỏi thường gặp
tributaire nghĩa là gì?
tributaire (tính từ) nghĩa là lệ thuộc, phụ thuộc, không thể tránh được.
tributaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tributaire (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.tɛʁ/.