TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribut

danh từ giống đực (m)
/tʁi.by/ giọng máy của trình duyệt

tribut nghĩa là phần đóng góp, phần cống hiến, vật cống.

Nghĩa của tribut

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Phần đóng góp, phần cống hiến.
    • Le sacrifice est un tribut qu'on doit à la patriesự hy sinh là một cống hiến đối với Tổ quốc
  2. Sử học Vật cống, của cống.
    • Le pays vainqueur exigeait un tribut annuelnước thắng đòi của cống hằng năm
  3. Sử học Thuế cống nạp (cổ La Mã).
    • payer (le) tribut à la naturexem nature

Dạng từ của tribut

Đi với mạo từ: un tribut · le tribut

Số nhiềutributs

Họ từ của tribut

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribute (payment made from one state to another as a sign of submission); tribute (acknowledgement of gratitude)

Câu hỏi thường gặp

tribut nghĩa là gì?

tribut (danh từ) nghĩa là phần đóng góp, phần cống hiến, vật cống.

tribut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribut (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by/.

tribut là giống đực hay giống cái?

tribut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.