tribunitien
/tʁi.by.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tribunitien nghĩa là Xem tribun.
Nghĩa của tribunitien
Tính từ
- xem tribun — Người bênh vực, người bảo vệ (một lý tưởng...); nhà hùng biện (vì dân).
Dạng từ của tribunitien
| Số nhiều | tribunitiens |
| Giống cái | tribunitienne |
| Giống cái số nhiều | tribunitiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tribunician
Câu hỏi thường gặp
tribunitien nghĩa là gì?
tribunitien (tính từ) nghĩa là Xem tribun.
tribunitien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tribunitien (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.ni.sjɛ̃/.