TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribunitien

/tʁi.by.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tribunitien nghĩa là Xem tribun.

Nghĩa của tribunitien

Tính từ

  1. xem tribun — Người bênh vực, người bảo vệ (một lý tưởng...); nhà hùng biện (vì dân).

Dạng từ của tribunitien

Số nhiềutribunitiens
Giống cáitribunitienne
Giống cái số nhiềutribunitiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tribunician

Câu hỏi thường gặp

tribunitien nghĩa là gì?

tribunitien (tính từ) nghĩa là Xem tribun.

tribunitien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribunitien (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.ni.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.