TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribune

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.byn/ giọng máy của trình duyệt

tribune nghĩa là diễn đàn, đài ngồi.

Nghĩa của tribune

Danh từ · giống cái

  1. Diễn đàn.
    • Orateur qui monte à la tribunediễn giả lên diễn đàn
  2. Đài ngồi (dành riêng cho một số người trong nhà thờ, trong một phòng họp).
    • Tribune du corps diplomatiqueđài ngồi của đoàn ngoại giao
  3. Thể dục thể thao Khán đài.
  4. Mục, diễn đàn (trên báo, trên đài phát thanh, trên đài truyền hình).
    • Organiser une tribune sur un sujet d'actualitétổ chức một mục diễn đàn về một vấn đề thời sự

Dạng từ của tribune

Đi với mạo từ: une tribune · la tribune

Số nhiềutribunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tribune

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platform, rostrum, podium; stand, grandstand; gallery

Câu hỏi thường gặp

tribune nghĩa là gì?

tribune (danh từ) nghĩa là diễn đàn, đài ngồi.

tribune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribune (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.byn/.

tribune là giống đực hay giống cái?

tribune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.