TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribunal

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁi.by.nal/ giọng máy của trình duyệt

tribunal nghĩa là tòa án, tòa.

Nghĩa của tribunal

Danh từ · giống đực

  1. Tòa án, tòa.
    • Tribunal militairetòa án quân sự

Dạng từ của tribunal

Đi với mạo từ: un tribunal · le tribunal

Số nhiềutribunaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tribunal

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tribunal

  • session d'un tribunal — phiên tòa
  • tribunal de la conscience — (nghĩa bóng) tòa án lương tâm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribunal; court, court of law

Câu hỏi thường gặp

tribunal nghĩa là gì?

tribunal (danh từ) nghĩa là tòa án, tòa.

tribunal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribunal (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.nal/.

tribunal là giống đực hay giống cái?

tribunal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.