tribunal
/tʁi.by.nal/ giọng máy của trình duyệt
tribunal nghĩa là tòa án, tòa.
Nghĩa của tribunal
Danh từ · giống đực
- Tòa án, tòa.
- Tribunal militairetòa án quân sự
Dạng từ của tribunal
Đi với mạo từ: un tribunal · le tribunal
| Số nhiều | tribunaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tribunal
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tribunal
- session d'un tribunal — phiên tòa
- tribunal de la conscience — (nghĩa bóng) tòa án lương tâm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribunal; court, court of law
Câu hỏi thường gặp
tribunal nghĩa là gì?
tribunal (danh từ) nghĩa là tòa án, tòa.
tribunal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tribunal (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.by.nal/.
tribunal là giống đực hay giống cái?
tribunal là danh từ giống đực (dùng với un, le).