TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cour

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

cour nghĩa là sân, triều đình.

Nghĩa của cour

Danh từ · giống cái

  1. Sân. (biên soạn)
  2. Triều đình. (biên soạn)
  3. Tòa án (cấp cao) (biên soạn)
  4. Faire la cour: tán tỉnh. (biên soạn)

Dạng từ của cour

Đi với mạo từ: une cour · la cour

Số nhiềucours

Họ từ của cour

Câu ví dụ với cour

  • La fenêtre donne sur la cour. Cửa sổ nhìn ra sân.Tatoeba #458828
  • T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
  • Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
  • Les cours reprennent bientôt. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #3831
  • J'ai cours demain. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #3882
  • Il réussit à être à l'heure pour le cours. Anh ấy kịp đến lớp đúng lúc.Tatoeba #131680
  • Elle pense à prendre quelques cours dans une école culinaire. Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.Tatoeba #433461
  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courtyard,; backyard; court (of law); court

Câu hỏi thường gặp

cour nghĩa là gì?

cour (danh từ) nghĩa là sân, triều đình.

cour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cour (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ/.

cour là giống đực hay giống cái?

cour là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.