cour
cour nghĩa là sân, triều đình.
Nghĩa của cour
Danh từ · giống cái
- Sân. (biên soạn)
- Triều đình. (biên soạn)
- Tòa án (cấp cao) (biên soạn)
- Faire la cour: tán tỉnh. (biên soạn)
Dạng từ của cour
Đi với mạo từ: une cour · la cour
| Số nhiều | cours |
Họ từ của cour
Câu ví dụ với cour
- La fenêtre donne sur la cour. Cửa sổ nhìn ra sân.Tatoeba #458828
- T'as jamais cours ou quoi ? ! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #3245
- Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
- Les cours reprennent bientôt. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #3831
- J'ai cours demain. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #3882
- Il réussit à être à l'heure pour le cours. Anh ấy kịp đến lớp đúng lúc.Tatoeba #131680
- Elle pense à prendre quelques cours dans une école culinaire. Chị ấy tính chuyện theo vài khóa học tại một trường dạy nấu ăn.Tatoeba #433461
- Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courtyard,; backyard; court (of law); court
Câu hỏi thường gặp
cour nghĩa là gì?
cour (danh từ) nghĩa là sân, triều đình.
cour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cour (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ/.
cour là giống đực hay giống cái?
cour là danh từ giống cái (dùng với une, la).