courette
danh từ giống cái (f)
/ku.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
courette nghĩa là sân con.
Nghĩa của courette
Danh từ · giống cái
- Sân con.
Dạng từ của courette
Đi với mạo từ: une courette · la courette
| Số nhiều | courettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small courtyard
Câu hỏi thường gặp
courette nghĩa là gì?
courette (danh từ) nghĩa là sân con.
courette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courette (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɛt/.
courette là giống đực hay giống cái?
courette là danh từ giống cái (dùng với une, la).