TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courette

danh từ giống cái (f)
/ku.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

courette nghĩa là sân con.

Nghĩa của courette

Danh từ · giống cái

  1. Sân con.

Dạng từ của courette

Đi với mạo từ: une courette · la courette

Số nhiềucourettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small courtyard

Câu hỏi thường gặp

courette nghĩa là gì?

courette (danh từ) nghĩa là sân con.

courette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courette (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɛt/.

courette là giống đực hay giống cái?

courette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.