TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coureur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coureur nghĩa là người chạy, người chạy đua.

Nghĩa của coureur

Danh từ · giống đực

  1. Người chạy.
    • un coureur rapidemột người chạy nhanh
  2. Người chạy đua.
  3. Tay đua.
  4. Người đua xe đạp.
  5. Người hay lui tới (nơi nào).
    • coureur de cafésngười hay lui tới quán cà phê
  6. Động vật học Cũ phân lớp chim chạy.

Dạng từ của coureur

Đi với mạo từ: un coureur · le coureur

Số nhiềucoureurs
Giống cáicoureuse /ku.ʁøz/
Giống cái số nhiềucoureuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runner; racer; rider

Câu hỏi thường gặp

coureur nghĩa là gì?

coureur (danh từ) nghĩa là người chạy, người chạy đua.

coureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coureur (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁœʁ/.

coureur là giống đực hay giống cái?

coureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.