coureur
/ku.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
coureur nghĩa là người chạy, người chạy đua.
Nghĩa của coureur
Danh từ · giống đực
- Người chạy.
- un coureur rapidemột người chạy nhanh
- Người chạy đua.
- Tay đua.
- Người đua xe đạp.
- Người hay lui tới (nơi nào).
- coureur de cafésngười hay lui tới quán cà phê
- Động vật học Cũ phân lớp chim chạy.
Dạng từ của coureur
Đi với mạo từ: un coureur · le coureur
| Số nhiều | coureurs |
| Giống cái | coureuse /ku.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | coureuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner; racer; rider
Câu hỏi thường gặp
coureur nghĩa là gì?
coureur (danh từ) nghĩa là người chạy, người chạy đua.
coureur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coureur (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁœʁ/.
coureur là giống đực hay giống cái?
coureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).