TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courbure

danh từ giống cái (f)
/kuʁ.byʁ/ giọng máy của trình duyệt

courbure nghĩa là dáng cong, độ cong, phần cong, vật cong.

Nghĩa của courbure

Danh từ · giống cái

  1. Dáng cong; độ cong.
  2. Phần cong; vật cong.

Dạng từ của courbure

Đi với mạo từ: une courbure · la courbure

Số nhiềucourbures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curvature

Câu hỏi thường gặp

courbure nghĩa là gì?

courbure (danh từ) nghĩa là dáng cong, độ cong, phần cong, vật cong.

courbure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courbure (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.byʁ/.

courbure là giống đực hay giống cái?

courbure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.