courbure
danh từ giống cái (f)
/kuʁ.byʁ/ giọng máy của trình duyệt
courbure nghĩa là dáng cong, độ cong, phần cong, vật cong.
Nghĩa của courbure
Danh từ · giống cái
- Dáng cong; độ cong.
- Phần cong; vật cong.
Dạng từ của courbure
Đi với mạo từ: une courbure · la courbure
| Số nhiều | courbures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curvature
Câu hỏi thường gặp
courbure nghĩa là gì?
courbure (danh từ) nghĩa là dáng cong, độ cong, phần cong, vật cong.
courbure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courbure (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.byʁ/.
courbure là giống đực hay giống cái?
courbure là danh từ giống cái (dùng với une, la).