courbette
danh từ giống cái (f)
/kuʁ.bɛt/ giọng máy của trình duyệt
courbette nghĩa là sự cúi lạy.
Nghĩa của courbette
Danh từ · giống cái
- Sự hất chân trước khuỵu vào ngực (của ngựa).
- Sự cúi lạy.
- Faire des courbettescúi luồn đê tiện
Dạng từ của courbette
Đi với mạo từ: une courbette · la courbette
| Số nhiều | courbettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bow (prostration)
Câu hỏi thường gặp
courbette nghĩa là gì?
courbette (danh từ) nghĩa là sự cúi lạy.
courbette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courbette (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.bɛt/.
courbette là giống đực hay giống cái?
courbette là danh từ giống cái (dùng với une, la).