TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courbette

danh từ giống cái (f)
/kuʁ.bɛt/ giọng máy của trình duyệt

courbette nghĩa là sự cúi lạy.

Nghĩa của courbette

Danh từ · giống cái

  1. Sự hất chân trước khuỵu vào ngực (của ngựa).
  2. Sự cúi lạy.
    • Faire des courbettescúi luồn đê tiện

Dạng từ của courbette

Đi với mạo từ: une courbette · la courbette

Số nhiềucourbettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bow (prostration)

Câu hỏi thường gặp

courbette nghĩa là gì?

courbette (danh từ) nghĩa là sự cúi lạy.

courbette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courbette (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.bɛt/.

courbette là giống đực hay giống cái?

courbette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.