courtois
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ.twa/ giọng máy của trình duyệt
courtois nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.
Nghĩa của courtois
Tính từ
- Lịch sự, nhã nhặn.
- Combattre à armes courtoises(nghĩa bóng) dùng những phương tiện thẳng thắn
Dạng từ của courtois
| Giống cái | courtoise /kuʁ.twaz/ |
| Giống cái số nhiều | courtoises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courtois
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của courtois
Cụm từ, thành ngữ với courtois
- poésie courtoise — (sử học) thơ phong nhã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ courtly; courteous, polite
Câu hỏi thường gặp
courtois nghĩa là gì?
courtois (tính từ) nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.
courtois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtois (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.twa/.