TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtois

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ.twa/ giọng máy của trình duyệt

courtois nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.

Nghĩa của courtois

Tính từ

  1. Lịch sự, nhã nhặn.
    • Combattre à armes courtoises(nghĩa bóng) dùng những phương tiện thẳng thắn

Dạng từ của courtois

Giống cáicourtoise /kuʁ.twaz/
Giống cái số nhiềucourtoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courtois

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của courtois

Cụm từ, thành ngữ với courtois

  • poésie courtoise — (sử học) thơ phong nhã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ courtly; courteous, polite

Câu hỏi thường gặp

courtois nghĩa là gì?

courtois (tính từ) nghĩa là lịch sự, nhã nhặn.

courtois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtois (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.twa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.