TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

galant nghĩa là duyên dáng, tình tứ, tình nhân, người tình.

Nghĩa của galant

Tính từ

  1. Lịch sự với phụ nữ.
    • Se montrer galanttỏ ra lịch sự với phụ nữ
  2. Duyên dáng, tình tứ; yêu đương.
    • Propos galantlời nói tình tứ
    • Expérience galantekinh nghiệm yêu đương
    • Femme galantephụ nữ lẵng lơ

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Tình nhân, người tình.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người khôn khéo, người giảo hoạt.
    • vert galantchàng trai phong tình; ông già lẳng lơ

Dạng từ của galant

Số nhiềugalants
Giống cáigalante /ɡa.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềugalantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của galant

Cụm từ, thành ngữ với galant

  • galant homme — (từ cũ; nghĩa cũ) người phong nhã
  • style galant — (âm nhạc) phong cách uyển chuyển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gallant, courteous, gentlemanly; flirtatious, amorous; racy
  • Danh từ suitor, admirer

Câu hỏi thường gặp

galant nghĩa là gì?

galant (tính từ, danh từ) nghĩa là duyên dáng, tình tứ, tình nhân, người tình.

galant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.