galant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
galant nghĩa là duyên dáng, tình tứ, tình nhân, người tình.
Nghĩa của galant
Tính từ
- Lịch sự với phụ nữ.
- Se montrer galanttỏ ra lịch sự với phụ nữ
- Duyên dáng, tình tứ; yêu đương.
- Propos galantlời nói tình tứ
- Expérience galantekinh nghiệm yêu đương
- Femme galantephụ nữ lẵng lơ
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Tình nhân, người tình.
- Từ cũ; nghĩa cũ Người khôn khéo, người giảo hoạt.
- vert galantchàng trai phong tình; ông già lẳng lơ
Dạng từ của galant
| Số nhiều | galants |
| Giống cái | galante /ɡa.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | galantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của galant
Cụm từ, thành ngữ với galant
- galant homme — (từ cũ; nghĩa cũ) người phong nhã
- style galant — (âm nhạc) phong cách uyển chuyển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gallant, courteous, gentlemanly; flirtatious, amorous; racy
- Danh từ suitor, admirer
Câu hỏi thường gặp
galant nghĩa là gì?
galant (tính từ, danh từ) nghĩa là duyên dáng, tình tứ, tình nhân, người tình.
galant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɑ̃/.