TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galanterie

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɑ̃.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

galanterie nghĩa là lời tán tỉnh.

Nghĩa của galanterie

Danh từ · giống cái

  1. Vẻ lịch sự với phụ nữ.
  2. Lời tán tỉnh (phụ nữ).
  3. Tính lẳng lơ; việc lẳng lơ, lời lẳng lơ.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Sự phong nhã.

Dạng từ của galanterie

Đi với mạo từ: une galanterie · la galanterie

Số nhiềugalanteries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galanterie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của galanterie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallantry, chivalry; courteousness

Câu hỏi thường gặp

galanterie nghĩa là gì?

galanterie (danh từ) nghĩa là lời tán tỉnh.

galanterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galanterie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɑ̃.tʁi/.

galanterie là giống đực hay giống cái?

galanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.