TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevalerie

danh từ giống cái (f)
/ʃə.val.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chevalerie nghĩa là đạo kỵ sĩ, tinh thần kỵ sĩ.

Nghĩa của chevalerie

Danh từ · giống cái

  1. Đạo kỵ sĩ.
  2. Tinh thần kỵ sĩ.
  3. Đẳng cấp kỵ sĩ.
  4. Tước kỵ sĩ.
  5. Huân chương kỵ sĩ.
    • roman de chevalerietiểu thuyết kiếm hiệp

Dạng từ của chevalerie

Đi với mạo từ: une chevalerie · la chevalerie

Số nhiềuchevaleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chivalry (state of being a knight in the Middles Ages)

Câu hỏi thường gặp

chevalerie nghĩa là gì?

chevalerie (danh từ) nghĩa là đạo kỵ sĩ, tinh thần kỵ sĩ.

chevalerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevalerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.val.ʁi/.

chevalerie là giống đực hay giống cái?

chevalerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.