TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevaleresque

/ʃə.val.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

chevaleresque nghĩa là hào hiệp.

Nghĩa của chevaleresque

Tính từ

  1. Hào hiệp.

Dạng từ của chevaleresque

Số nhiềuchevaleresques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevaleresque

Đồng nghĩa

Họ từ của chevaleresque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chivalry; chivalrous (relating to Medieval chivalry); chivalrous, gallant

Câu hỏi thường gặp

chevaleresque nghĩa là gì?

chevaleresque (tính từ) nghĩa là hào hiệp.

chevaleresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevaleresque (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.val.ʁɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.