TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevaler

/ʃə.va.le/ giọng máy của trình duyệt

chevaler nghĩa là chống đỡ.

Nghĩa của chevaler

Ngoại động từ

  1. Chống đỡ.
    • Chevaler un murchống đỡ bức tường

Câu hỏi thường gặp

chevaler nghĩa là gì?

chevaler (ngoại động từ) nghĩa là chống đỡ.

chevaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevaler (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.