TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevalement

danh từ giống đực (m)
/ʃə.val.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chevalement nghĩa là giàn đỡ, giàn trục quặng.

Nghĩa của chevalement

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Giàn đỡ.
  2. Ngành mỏ Giàn trục quặng.

Dạng từ của chevalement

Đi với mạo từ: un chevalement · le chevalement

Số nhiềuchevalements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winding tower

Câu hỏi thường gặp

chevalement nghĩa là gì?

chevalement (danh từ) nghĩa là giàn đỡ, giàn trục quặng.

chevalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevalement (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.val.mɑ̃/.

chevalement là giống đực hay giống cái?

chevalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.