chevalement
danh từ giống đực (m)
/ʃə.val.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chevalement nghĩa là giàn đỡ, giàn trục quặng.
Nghĩa của chevalement
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Giàn đỡ.
- Ngành mỏ Giàn trục quặng.
Dạng từ của chevalement
Đi với mạo từ: un chevalement · le chevalement
| Số nhiều | chevalements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winding tower
Câu hỏi thường gặp
chevalement nghĩa là gì?
chevalement (danh từ) nghĩa là giàn đỡ, giàn trục quặng.
chevalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevalement (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.val.mɑ̃/.
chevalement là giống đực hay giống cái?
chevalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).