TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevalet

danh từ giống đực (m)
/ʃə.va.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

chevalet nghĩa là cái giá, ngựa.

Nghĩa của chevalet

Danh từ · giống đực

  1. Cái giá.
  2. Âm nhạc Ngựa (đàn).
  3. Đập ngăn nước tạm thời.
    • Tableau de chevaletbức tranh cỡ nhỏ

Dạng từ của chevalet

Đi với mạo từ: un chevalet · le chevalet

Số nhiềuchevalets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rack (torture instrument); horse (torture instrument); trestle, support; easel

Câu hỏi thường gặp

chevalet nghĩa là gì?

chevalet (danh từ) nghĩa là cái giá, ngựa.

chevalet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevalet (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.lɛ/.

chevalet là giống đực hay giống cái?

chevalet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.