TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevalier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.va.lje/ giọng máy của trình duyệt

chevalier nghĩa là kỵ sĩ, hiệp sĩ.

Nghĩa của chevalier

Danh từ · giống đực

  1. Kỵ sĩ, hiệp sĩ.
  2. Người được thưởng huân chương (hạng thấp nhất).
    • Chevalier de la Légion d'honneurngười được thưởng Bắc đẩu bội tinh hạng năm
  3. Đùa cợt Kẻ nịnh đầm.
  4. Động vật học Chim choắt.

Dạng từ của chevalier

Đi với mạo từ: un chevalier · le chevalier

Số nhiềuchevaliers
Giống cáichevalière

Họ từ của chevalier

Cụm từ, thành ngữ với chevalier

  • chevalier de la petite épée — kẻ cắp cắt túi
  • chevalier de l'ordre de Jean-Guillaume — (từ cũ, nghĩa cũ) người bị treo cổ
  • chevalier d'industrie — kẻ xảo trá
  • chevalier du lustre — (tiếng lóng, biệt ngữ) người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
  • chevalier grimpant — (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm lẻn vào nhà

Câu ví dụ với chevalier

  • Cinquante chevaliers courageux étaient prêts pour la grande bataille. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6010713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knight; sandpiper (bird)

Câu hỏi thường gặp

chevalier nghĩa là gì?

chevalier (danh từ) nghĩa là kỵ sĩ, hiệp sĩ.

chevalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevalier (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.lje/.

chevalier là giống đực hay giống cái?

chevalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.