chevalier
chevalier nghĩa là kỵ sĩ, hiệp sĩ.
Nghĩa của chevalier
Danh từ · giống đực
- Kỵ sĩ, hiệp sĩ.
- Người được thưởng huân chương (hạng thấp nhất).
- Chevalier de la Légion d'honneurngười được thưởng Bắc đẩu bội tinh hạng năm
- Đùa cợt Kẻ nịnh đầm.
- Động vật học Chim choắt.
Dạng từ của chevalier
Đi với mạo từ: un chevalier · le chevalier
| Số nhiều | chevaliers |
| Giống cái | chevalière |
Họ từ của chevalier
Cụm từ, thành ngữ với chevalier
- chevalier de la petite épée — kẻ cắp cắt túi
- chevalier de l'ordre de Jean-Guillaume — (từ cũ, nghĩa cũ) người bị treo cổ
- chevalier d'industrie — kẻ xảo trá
- chevalier du lustre — (tiếng lóng, biệt ngữ) người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
- chevalier grimpant — (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm lẻn vào nhà
Câu ví dụ với chevalier
- Cinquante chevaliers courageux étaient prêts pour la grande bataille. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6010713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knight; sandpiper (bird)
Câu hỏi thường gặp
chevalier nghĩa là gì?
chevalier (danh từ) nghĩa là kỵ sĩ, hiệp sĩ.
chevalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevalier (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.lje/.
chevalier là giống đực hay giống cái?
chevalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).