chevalin
/ʃə.va.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
chevalin nghĩa là Xem cheval i.
Nghĩa của chevalin
Tính từ
- xem cheval — Ngựa.
- Les races chevalinescác nòi ngựa
- Figure chevalinemặt (giống mặt) ngựa
Dạng từ của chevalin
| Số nhiều | chevalins |
| Giống cái | chevaline /ʃǝ.va.lin/ |
| Giống cái số nhiều | chevalines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevalin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ horse; equine
Câu hỏi thường gặp
chevalin nghĩa là gì?
chevalin (tính từ) nghĩa là Xem cheval i.
chevalin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chevalin (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.lɛ̃/.