TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevalin

/ʃə.va.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chevalin nghĩa là Xem cheval i.

Nghĩa của chevalin

Tính từ

  1. xem cheval — Ngựa.
    • Les races chevalinescác nòi ngựa
    • Figure chevalinemặt (giống mặt) ngựa

Dạng từ của chevalin

Số nhiềuchevalins
Giống cáichevaline /ʃǝ.va.lin/
Giống cái số nhiềuchevalines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevalin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horse; equine

Câu hỏi thường gặp

chevalin nghĩa là gì?

chevalin (tính từ) nghĩa là Xem cheval i.

chevalin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevalin (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.