TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équin

/e.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

équin nghĩa là Xem cheval i.

Nghĩa của équin

Tính từ

  1. xem cheval — Ngựa.
    • Sérum équinhuyết thanh ngựa
    • Pied équin(y học) chân (như) ngựa

Dạng từ của équin

Số nhiềuéquins
Giống cáiéquine
Giống cái số nhiềuéquines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equine

Câu hỏi thường gặp

équin nghĩa là gì?

équin (tính từ) nghĩa là Xem cheval i.

équin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équin (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.