équin
/e.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
équin nghĩa là Xem cheval i.
Nghĩa của équin
Tính từ
- xem cheval — Ngựa.
- Sérum équinhuyết thanh ngựa
- Pied équin(y học) chân (như) ngựa
Dạng từ của équin
| Số nhiều | équins |
| Giống cái | équine |
| Giống cái số nhiều | équines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equine
Câu hỏi thường gặp
équin nghĩa là gì?
équin (tính từ) nghĩa là Xem cheval i.
équin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équin (giọng Pháp chuẩn): /e.kɛ̃/.