TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équinisme

danh từ giống đực (m)
/e.ki.nism/ giọng máy của trình duyệt

équinisme nghĩa là tật chân ngựa.

Nghĩa của équinisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tật chân ngựa.

Dạng từ của équinisme

Đi với mạo từ: un équinisme · l'équinisme

Số nhiềuéquinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equinism

Câu hỏi thường gặp

équinisme nghĩa là gì?

équinisme (danh từ) nghĩa là tật chân ngựa.

équinisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équinisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.nism/.

équinisme là giống đực hay giống cái?

équinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.