TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équinoxe

danh từ giống đực (m)
/e.ki.nɔks/ giọng máy của trình duyệt

équinoxe nghĩa là điểm phân.

Nghĩa của équinoxe

Danh từ · giống đực

  1. Điểm phân.
    • équinoxe d'automnethu phân
    • équinoxe de printempsxuân phân

Dạng từ của équinoxe

Đi với mạo từ: un équinoxe · l'équinoxe

Số nhiềuéquinoxes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equinox

Câu hỏi thường gặp

équinoxe nghĩa là gì?

équinoxe (danh từ) nghĩa là điểm phân.

équinoxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équinoxe (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.nɔks/.

équinoxe là giống đực hay giống cái?

équinoxe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.