TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevalière

danh từ giống cái (f)
/ʃə.va.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chevalière nghĩa là bague chevalière.

Nghĩa của chevalière

Danh từ · giống cái

  1. Nhẫn mặt đá khắc (cũng) bague à la chevalière, bague chevalière.

Dạng từ của chevalière

Đi với mạo từ: une chevalière · la chevalière

Số nhiềuchevalières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chevalière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signet ring; female equivalent of chevalier

Câu hỏi thường gặp

chevalière nghĩa là gì?

chevalière (danh từ) nghĩa là bague chevalière.

chevalière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevalière (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.va.ljɛʁ/.

chevalière là giống đực hay giống cái?

chevalière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.