TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevauchant

/ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chevauchant nghĩa là cưỡi lên nhau.

Nghĩa của chevauchant

Tính từ

  1. Cưỡi lên nhau.
    • Des dents chevauchantesrăng mọc lẫy

Câu hỏi thường gặp

chevauchant nghĩa là gì?

chevauchant (tính từ) nghĩa là cưỡi lên nhau.

chevauchant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevauchant (giọng Pháp chuẩn): /ʃǝ.vɔ.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.