TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevauchement

danh từ giống đực (m)
/ʃə.voʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chevauchement nghĩa là sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau, sự lấn.

Nghĩa của chevauchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau.
    • Le chevauchement des tuilesngói cưỡi lên nhau
  2. Sự lấn.
  3. Địa chất, địa lý Sự chờm.

Dạng từ của chevauchement

Đi với mạo từ: un chevauchement · le chevauchement

Số nhiềuchevauchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overlap

Câu hỏi thường gặp

chevauchement nghĩa là gì?

chevauchement (danh từ) nghĩa là sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau, sự lấn.

chevauchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevauchement (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.voʃ.mɑ̃/.

chevauchement là giống đực hay giống cái?

chevauchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.