signet
danh từ giống đực (m)
/si.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt
signet nghĩa là dải đánh dấu trang.
Nghĩa của signet
Danh từ · giống đực
- Dải đánh dấu trang (sách).
Dạng từ của signet
Đi với mạo từ: un signet · le signet
| Số nhiều | signets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookmark (strip used to mark a place in a book); signet
Câu hỏi thường gặp
signet nghĩa là gì?
signet (danh từ) nghĩa là dải đánh dấu trang.
signet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của signet (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲɛ/.
signet là giống đực hay giống cái?
signet là danh từ giống đực (dùng với un, le).