TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signet

danh từ giống đực (m)
/si.ɲɛ/ giọng máy của trình duyệt

signet nghĩa là dải đánh dấu trang.

Nghĩa của signet

Danh từ · giống đực

  1. Dải đánh dấu trang (sách).

Dạng từ của signet

Đi với mạo từ: un signet · le signet

Số nhiềusignets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookmark (strip used to mark a place in a book); signet

Câu hỏi thường gặp

signet nghĩa là gì?

signet (danh từ) nghĩa là dải đánh dấu trang.

signet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signet (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲɛ/.

signet là giống đực hay giống cái?

signet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.