TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippique

/i.pik/ giọng máy của trình duyệt

hippique nghĩa là Xem cheval.

Nghĩa của hippique

Tính từ

  1. xem cheval — Ngựa.
    • Concours hippiquecuộc đua ngựa
  2. xem hippisme — Môn thể thao ngựa.
    • Chronique hippiquemục tin về môn thể thao ngựa

Dạng từ của hippique

Số nhiềuhippiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hippique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horse; hippic, equestrian

Câu hỏi thường gặp

hippique nghĩa là gì?

hippique (tính từ) nghĩa là Xem cheval.

hippique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippique (giọng Pháp chuẩn): /i.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.