TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippie

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/hi.pi/ giọng máy của trình duyệt

hippie nghĩa là híp pi, theo lối híp pi.

Nghĩa của hippie

Danh từ · cả hai giống

  1. Híp pi.

Tính từ

  1. Theo lối híp pi.

Dạng từ của hippie

Số nhiềuhippies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hippie
  • Tính từ hippie

Câu hỏi thường gặp

hippie nghĩa là gì?

hippie (danh từ, tính từ) nghĩa là híp pi, theo lối híp pi.

hippie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippie (giọng Pháp chuẩn): /hi.pi/.

hippie là giống đực hay giống cái?

hippie là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.