TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippiatre

danh từ giống đực (m)
/ipjatʁ/ giọng máy của trình duyệt

hippiatre nghĩa là Thú y chuyên bệnh ngựa.

Nghĩa của hippiatre

Danh từ · giống đực

  1. Thú y chuyên bệnh ngựa.

Dạng từ của hippiatre

Đi với mạo từ: un hippiatre · le hippiatre

Số nhiềuhippiatres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who specializes in the medical treatment of horses, a hippiater, veterinarian, or farrier

Câu hỏi thường gặp

hippiatre nghĩa là gì?

hippiatre (danh từ) nghĩa là Thú y chuyên bệnh ngựa.

hippiatre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippiatre (giọng Pháp chuẩn): /ipjatʁ/.

hippiatre là giống đực hay giống cái?

hippiatre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.