TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hipparion

danh từ giống đực (m)
/ipaʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hipparion nghĩa là ngựa ba ngón.

Nghĩa của hipparion

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ngựa ba ngón (hóa thạch).

Dạng từ của hipparion

Đi với mạo từ: un hipparion · le hipparion

Số nhiềuhipparions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hipparion

Câu hỏi thường gặp

hipparion nghĩa là gì?

hipparion (danh từ) nghĩa là ngựa ba ngón.

hipparion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hipparion (giọng Pháp chuẩn): /ipaʁjɔ̃/.

hipparion là giống đực hay giống cái?

hipparion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.