hipparion
danh từ giống đực (m)
/ipaʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
hipparion nghĩa là ngựa ba ngón.
Nghĩa của hipparion
Danh từ · giống đực
- Động vật học Ngựa ba ngón (hóa thạch).
Dạng từ của hipparion
Đi với mạo từ: un hipparion · le hipparion
| Số nhiều | hipparions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hipparion
Câu hỏi thường gặp
hipparion nghĩa là gì?
hipparion (danh từ) nghĩa là ngựa ba ngón.
hipparion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hipparion (giọng Pháp chuẩn): /ipaʁjɔ̃/.
hipparion là giống đực hay giống cái?
hipparion là danh từ giống đực (dùng với un, le).