TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippisme

danh từ giống đực (m)
/i.pism/ giọng máy của trình duyệt

hippisme nghĩa là môn thể thao ngựa.

Nghĩa của hippisme

Danh từ · giống đực

  1. Môn thể thao ngựa.

Dạng từ của hippisme

Đi với mạo từ: un hippisme · le hippisme

Số nhiềuhippismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse racing

Câu hỏi thường gặp

hippisme nghĩa là gì?

hippisme (danh từ) nghĩa là môn thể thao ngựa.

hippisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippisme (giọng Pháp chuẩn): /i.pism/.

hippisme là giống đực hay giống cái?

hippisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.