TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippocampe

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.kɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

hippocampe nghĩa là cá ngựa.

Nghĩa của hippocampe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá ngựa.

Dạng từ của hippocampe

Đi với mạo từ: un hippocampe · le hippocampe

Số nhiềuhippocampes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea horse; hippocampus

Câu hỏi thường gặp

hippocampe nghĩa là gì?

hippocampe (danh từ) nghĩa là cá ngựa.

hippocampe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippocampe (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kɑ̃p/.

hippocampe là giống đực hay giống cái?

hippocampe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.