TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippocratique

/i.pɔ.kʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

hippocratique nghĩa là Thuộc Híp-pô-crát.

Nghĩa của hippocratique

Tính từ

  1. Thuộc Híp-pô-crát.
    • doigts hippocratiquesngón tay dùi trống

Dạng từ của hippocratique

Số nhiềuhippocratiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hippocratic

Câu hỏi thường gặp

hippocratique nghĩa là gì?

hippocratique (tính từ) nghĩa là Thuộc Híp-pô-crát.

hippocratique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippocratique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.