TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galantin

danh từ giống đực (m)
/ɡa.lɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

galantin nghĩa là Anh chàng nịnh đầm lố bịch.

Nghĩa của galantin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Anh chàng nịnh đầm lố bịch.

Dạng từ của galantin

Đi với mạo từ: un galantin · le galantin

Số nhiềugalantins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galantin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a man who is excessively and ridiculously gallant towards women

Câu hỏi thường gặp

galantin nghĩa là gì?

galantin (danh từ) nghĩa là Anh chàng nịnh đầm lố bịch.

galantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galantin (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɑ̃.tɛ̃/.

galantin là giống đực hay giống cái?

galantin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.