TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galamment

/ɡa.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

galamment nghĩa là lịch sự, duyên dáng.

Nghĩa của galamment

Phó từ

  1. Lịch sự (với phụ nữ).
  2. Duyên dáng.
    • Vers tournés galammentnhững câu thơ diễn đạt duyên dáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gallantly; elegantly

Câu hỏi thường gặp

galamment nghĩa là gì?

galamment (phó từ) nghĩa là lịch sự, duyên dáng.

galamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galamment (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.la.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.