galamment
/ɡa.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
galamment nghĩa là lịch sự, duyên dáng.
Nghĩa của galamment
Phó từ
- Lịch sự (với phụ nữ).
- Duyên dáng.
- Vers tournés galammentnhững câu thơ diễn đạt duyên dáng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gallantly; elegantly
Câu hỏi thường gặp
galamment nghĩa là gì?
galamment (phó từ) nghĩa là lịch sự, duyên dáng.
galamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galamment (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.la.mɑ̃/.