TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galalithe

danh từ giống cái (f)
/ɡa.la.lit/ giọng máy của trình duyệt

galalithe nghĩa là galalit nhựa tổng hợp.

Nghĩa của galalithe

Danh từ · giống cái

  1. Galalit nhựa tổng hợp.

Dạng từ của galalithe

Đi với mạo từ: une galalithe · la galalithe

Số nhiềugalalithes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galalithe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Galalith

Câu hỏi thường gặp

galalithe nghĩa là gì?

galalithe (danh từ) nghĩa là galalit nhựa tổng hợp.

galalithe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galalithe (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.la.lit/.

galalithe là giống đực hay giống cái?

galalithe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.