TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galago

danh từ giống đực (m)
/ɡa.la.ɡɔ/ giọng máy của trình duyệt

galago nghĩa là vượn nhỏ.

Nghĩa của galago

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vượn nhỏ.

Dạng từ của galago

Đi với mạo từ: un galago · le galago

Số nhiềugalagos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galago

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galago

Câu hỏi thường gặp

galago nghĩa là gì?

galago (danh từ) nghĩa là vượn nhỏ.

galago phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galago (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.la.ɡɔ/.

galago là giống đực hay giống cái?

galago là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.