galactophore
/ɡa.lak.tɔ.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
galactophore nghĩa là dẫn sữa.
Nghĩa của galactophore
Tính từ
- Dẫn sữa.
- Canaux galactophoresống dẫn sữa
Dạng từ của galactophore
| Số nhiều | galactophores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galactophore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ galactophorous
- Danh từ milk duct
Câu hỏi thường gặp
galactophore nghĩa là gì?
galactophore (tính từ) nghĩa là dẫn sữa.
galactophore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galactophore (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lak.tɔ.fɔʁ/.