goujat
danh từ giống đực (m)
/ɡu.ʒa/ giọng máy của trình duyệt
goujat nghĩa là đồ mất dạy, đồ đểu cáng.
Nghĩa của goujat
Danh từ · giống đực
- Đồ mất dạy, đồ đểu cáng.
- mieux vaut goujat debout qu'empereur enterrésống khổ vẫn hơn là chết
Dạng từ của goujat
Đi với mạo từ: un goujat · le goujat
| Số nhiều | goujats |
| Giống cái | goujate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goujat
Đồng nghĩa
Họ từ của goujat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boor, churl; dogsbody, lackey
- Tính từ crude and offensive
Câu hỏi thường gặp
goujat nghĩa là gì?
goujat (danh từ) nghĩa là đồ mất dạy, đồ đểu cáng.
goujat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goujat (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ʒa/.
goujat là giống đực hay giống cái?
goujat là danh từ giống đực (dùng với un, le).