TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goujat

danh từ giống đực (m)
/ɡu.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

goujat nghĩa là đồ mất dạy, đồ đểu cáng.

Nghĩa của goujat

Danh từ · giống đực

  1. Đồ mất dạy, đồ đểu cáng.
    • mieux vaut goujat debout qu'empereur enterrésống khổ vẫn hơn là chết

Dạng từ của goujat

Đi với mạo từ: un goujat · le goujat

Số nhiềugoujats
Giống cáigoujate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goujat

Đồng nghĩa

Họ từ của goujat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boor, churl; dogsbody, lackey
  • Tính từ crude and offensive

Câu hỏi thường gặp

goujat nghĩa là gì?

goujat (danh từ) nghĩa là đồ mất dạy, đồ đểu cáng.

goujat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goujat (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.ʒa/.

goujat là giống đực hay giống cái?

goujat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.