TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gouine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡwin/ giọng máy của trình duyệt

gouine nghĩa là con đĩ.

Nghĩa của gouine

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Phụ nữ tình dục đồng giới.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Con đĩ.

Dạng từ của gouine

Đi với mạo từ: une gouine · la gouine

Số nhiềugouines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesbian, dyke

Câu hỏi thường gặp

gouine nghĩa là gì?

gouine (danh từ) nghĩa là con đĩ.

gouine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gouine (giọng Pháp chuẩn): /ɡwin/.

gouine là giống đực hay giống cái?

gouine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.