gouine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡwin/ giọng máy của trình duyệt
gouine nghĩa là con đĩ.
Nghĩa của gouine
Danh từ · giống cái
- Thông tục Phụ nữ tình dục đồng giới.
- Từ cũ; nghĩa cũ Con đĩ.
Dạng từ của gouine
Đi với mạo từ: une gouine · la gouine
| Số nhiều | gouines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesbian, dyke
Câu hỏi thường gặp
gouine nghĩa là gì?
gouine (danh từ) nghĩa là con đĩ.
gouine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouine (giọng Pháp chuẩn): /ɡwin/.
gouine là giống đực hay giống cái?
gouine là danh từ giống cái (dùng với une, la).