TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butor

danh từ giống đực (m)
/by.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

butor nghĩa là diệc sao, người thô lỗ.

Nghĩa của butor

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Diệc sao (chim).
  2. Người thô lỗ.

Dạng từ của butor

Đi với mạo từ: un butor · le butor

Số nhiềubutors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bittern (bird of the family Ardeidae and genus Botaurus, specifically those species not formerly in the genus Ixobrychus, which are called blongios); boor, oaf

Câu hỏi thường gặp

butor nghĩa là gì?

butor (danh từ) nghĩa là diệc sao, người thô lỗ.

butor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butor (giọng Pháp chuẩn): /by.tɔʁ/.

butor là giống đực hay giống cái?

butor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.