TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butter

/by.te/ giọng máy của trình duyệt

butter nghĩa là vun gốc, giết.

Nghĩa của butter

Ngoại động từ

  1. Vun gốc.
    • Butter un arbrevun gốc cho cây
  2. Giết.

Chia động từ butter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: buttéHiện tại phân từ: buttant

Hiện tại présent

  • je butte
  • tu buttes
  • il/elle butte
  • nous buttons
  • vous buttez
  • ils/elles buttent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai butté
  • tu as butté
  • il/elle a butté
  • nous avons butté
  • vous avez butté
  • ils/elles ont butté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je buttais
  • tu buttais
  • il/elle buttait
  • nous buttions
  • vous buttiez
  • ils/elles buttaient

Tương lai đơn futur simple

  • je butterai
  • tu butteras
  • il/elle buttera
  • nous butterons
  • vous butterez
  • ils/elles butteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je butterais
  • tu butterais
  • il/elle butterait
  • nous butterions
  • vous butteriez
  • ils/elles butteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je butte
  • que tu buttes
  • qu'il/elle butte
  • que nous buttions
  • que vous buttiez
  • qu'ils/elles buttent

Quá khứ đơn passé simple

  • je buttai
  • tu buttas
  • il/elle butta
  • nous buttâmes
  • vous buttâtes
  • ils/elles buttèrent

Mệnh lệnh impératif

  • butte (tu)
  • buttons (nous)
  • buttez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to heap

Câu hỏi thường gặp

butter nghĩa là gì?

butter (ngoại động từ) nghĩa là vun gốc, giết.

butter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butter (giọng Pháp chuẩn): /by.te/.

Chia động từ butter ở thì hiện tại thế nào?

je butte, tu buttes, il/elle butte, nous buttons, vous buttez, ils/elles buttent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.