TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butome

danh từ giống đực (m)
/by.tɔm/ giọng máy của trình duyệt

butome nghĩa là Một loại cây lác mọc ở nước.

Nghĩa của butome

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Một loại cây lác mọc ở nước.

Dạng từ của butome

Đi với mạo từ: un butome · le butome

Số nhiềubutomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flowering rush (Butomus umbellatus)

Câu hỏi thường gặp

butome nghĩa là gì?

butome (danh từ) nghĩa là Một loại cây lác mọc ở nước.

butome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butome (giọng Pháp chuẩn): /by.tɔm/.

butome là giống đực hay giống cái?

butome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.