TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butoir

danh từ giống đực (m)
/by.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

butoir nghĩa là cái chặn, đục thợ chạm.

Nghĩa của butoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái chặn.
    • Butoir de chemin de ferụ chặn (ở cuối đường xe lửa)
    • Butoir de portecái chặn cửa
  2. Đục thợ chạm.

Dạng từ của butoir

Đi với mạo từ: un butoir · le butoir

Số nhiềubutoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buffer (of railway); doorstop, doorstopper; toeboard, oche

Câu hỏi thường gặp

butoir nghĩa là gì?

butoir (danh từ) nghĩa là cái chặn, đục thợ chạm.

butoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butoir (giọng Pháp chuẩn): /by.twaʁ/.

butoir là giống đực hay giống cái?

butoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.