TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butineuse

giọng máy của trình duyệt

butineuse nghĩa là thu lượm thức ăn.

Nghĩa của butineuse

Tính từ

  1. Thu lượm thức ăn.
    • Insecte butineursâu bọ thu lượm thức ăn

Dạng từ của butineuse

Số nhiềubutineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of butineur (“forager”); worker bee (when gathering pollen)

Câu hỏi thường gặp

butineuse nghĩa là gì?

butineuse (tính từ) nghĩa là thu lượm thức ăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.