TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butineur

/by.ti.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

butineur nghĩa là thu lượm thức ăn.

Nghĩa của butineur

Tính từ

  1. Thu lượm thức ăn.
    • Insecte butineursâu bọ thu lượm thức ăn

Dạng từ của butineur

Số nhiềubutineurs
Giống cáibutineuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ browser
  • Danh từ forager

Câu hỏi thường gặp

butineur nghĩa là gì?

butineur (tính từ) nghĩa là thu lượm thức ăn.

butineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butineur (giọng Pháp chuẩn): /by.ti.nœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.