butineur
/by.ti.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
butineur nghĩa là thu lượm thức ăn.
Nghĩa của butineur
Tính từ
- Thu lượm thức ăn.
- Insecte butineursâu bọ thu lượm thức ăn
Dạng từ của butineur
| Số nhiều | butineurs |
| Giống cái | butineuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ browser
- Danh từ forager
Câu hỏi thường gặp
butineur nghĩa là gì?
butineur (tính từ) nghĩa là thu lượm thức ăn.
butineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butineur (giọng Pháp chuẩn): /by.ti.nœʁ/.